Dịch

ship fever

danh từ (noun)
UK/ˈʃɪp ˈfiːvə/US/ˈʃɪp ˈfivɚ/

Nghĩa chính

  1. Dạng sốt phát bandanh từkhông đếm được (uncountable)A form of typhus fever.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • " . ship's , ."

AI