Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ship fever
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɪ
p
ˈ
f
iː
v
ə
/
US
/ˈ
ʃ
ɪ
p
ˈ
f
i
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Dạng sốt phát ban
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of typhus fever.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hospital fever
jail fever
putrid fever
Ví dụ
"
No
fear
of
scurvy
or
ship
fever
this
voyage
.
What
with
the
ship's
surgeon
and
this
other
doctor
,
our
only
danger
will
be
from
drug
or
pill
.
"
AI
1
Dạng sốt phát ban
1
Dạng sốt phát ban
1
Dạng sốt phát ban