Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ship by sea
UK
/ˈ
ʃ
ɪ
p
b
aɪ
ˈ
s
iː
/
US
/ˈ
ʃ
ɪ
p
b
aɪ
ˈ
s
i
/
Nghĩa chính
1
Vận chuyển bằng tàu biển
Ví dụ
The
company
ships
furniture
by
sea
.
Công ty vận chuyển đồ nội thất bằng tàu biển.
Xuất hiện ở từ khác
ship
kết hợp
vận chuyển bằng tàu biển
AI
1
Vận chuyển bằng tàu biển
1
Vận chuyển bằng tàu biển
1
Vận chuyển bằng tàu biển