Dịch

ship by sea

UK/ˈʃɪp baɪ ˈsiː/US/ˈʃɪp baɪ ˈsi/

Nghĩa chính

  1. Vận chuyển bằng tàu biển

Ví dụ

  • .Công ty vận chuyển đồ nội thất bằng tàu biển.

AI