Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ship a pairing
US
/ˈ
ʃ
ɪ
p
ə
ˈ
p
ɛɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Ghép một cặp đôi
Ví dụ
They
ship
a
pairing
that
the
series
never
confirms
.
Họ ghép một cặp đôi mà bộ phim chưa từng xác nhận.
Xuất hiện ở từ khác
ship
kết hợp
ghép một cặp đôi
AI
1
Ghép một cặp đôi
1
Ghép một cặp đôi
1
Ghép một cặp đôi