Dịch

shine up to

cụm từ (phrase)
UK/ˈʃaɪn ˈʌp tuː/US/ˈʃaɪn ˈʌp tu/

Nghĩa chính

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ lóng) Làm thân vớicụm từ

AI