Dịch

shine box

danh từ (noun)
UK/ˈʃaɪn ˈbɒks/US/ˈʃaɪn ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Cái hộp hoặc vật đựng khác trong đó cậu bé đánh giày cất giữ dụng cụ đánh giày của mìnhdanh từA box or other container in which a shoeshine boy keeps his shoeshine equipment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shine boxDạng gốc (base form)
  2. shine boxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

get one's shine boxđộng từDùng như một sự xúc phạm

AI