Nghĩa chính
- Cái hộp hoặc vật đựng khác trong đó cậu bé đánh giày cất giữ dụng cụ đánh giày của mìnhdanh từA box or other container in which a shoeshine boy keeps his shoeshine equipment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shine boxDạng gốc (base form)
- shine boxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get one's shine boxđộng từ | động từ | Dùng như một sự xúc phạm |