Dịch

shindig

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa tiệc ồn ào hoặc lễ hộidanh từA noisy party or festivities.
  2. Cuộc tranh cãi ồn àodanh từA noisy argument.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shindigDạng gốc (base form)
  2. shindigsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc shindig

Ví dụ

  • , .
  • " . – , ." "? . . , , […]"

AI