Nghĩa chính
- Bữa tiệc ồn ào hoặc lễ hộidanh từA noisy party or festivities.
- Cuộc tranh cãi ồn àodanh từA noisy argument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shindigDạng gốc (base form)
- shindigsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc shindigVí dụ
- , .
- " . – , ." "? . . , , […]"