Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shift supervisor
US
/ˈ
ʃ
ɪ
f
t
ˈ
s
u
p
ɚˌ
v
aɪ
z
ɚ/
Nghĩa chính
1
Trưởng ca
Xuất hiện ở từ khác
supervisor
kết hợp
giám sát ca
AI
1
Trưởng ca
1
Trưởng ca
1
Trưởng ca