Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shift and prevaricate
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ʃ
ɪ
f
t
ə
n
d
p
ɹ
ɪ
ˈ
v
æ
ɹ
ɪ
k
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Nói quanh co lẩn tránh
cụm từ
AI
1
Nói quanh co lẩn tránh
1
Nói quanh co lẩn tránh
1
Nói quanh co lẩn tránh