Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shieldmaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chế tạo lá chắn
danh từ
A maker of shields.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shieldmaker
Dạng gốc
(base form)
shieldmaker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shieldsmith
shieldwright
Nguồn gốc
(etymology)
shield
+
maker
từ tiếng Anh trung đại
scheldmaker
AI
1
Người chế tạo lá chắn
1
Người chế tạo lá chắn
1
Người chế tạo lá chắn