shielding
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiệu ứng chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The situation, in NMR spectroscopy, in which a local magnetic field is weakened by the presence of neighbouring nuclei
- Kỹ thuật che bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Action done by the person with the ball to protect the ball from the defender; the person concerned keeps his body between the ball and the defender.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shieldingDạng gốc (base form)
- shieldingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| radiation shieldingdanh từ | danh từ | Các rào cản vật lý được thiết kế để bảo vệ khỏi tác động của bức xạ ion hóa, bao gồm cả chất phóng xạ |
| shielding constantdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với screening constant |
Ví dụ
- , .Chúng tôi rất vui vì có thể chạy đến dưới mái hiên lớn, che chắn bản thân khỏi những tia nắng gay gắt.
- .Layla đang che mắt mình lại.
- reactor's .Lớp bê tông bảo vệ của lò phản ứng hạt nhân sẽ bị phá hủy bằng các vụ nổ có kiểm soát.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa