Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shhh
B1
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Suỵt
thán từ
Elongated form of shh.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mutis
Suỵt
ox
Suỵt
chito
Suỵt, im lặng
Ví dụ
Shhh
,
you'll
wake
up
Tom
!
Suỵt, bạn sẽ đánh thức Tom đấy!
Shhh
,
she'll
hear
you
!
Suỵt, cô ấy sẽ nghe thấy bạn đấy!
Shhh
!
He's
coming
,
he'll
hear
you
.
Suỵt! Anh ấy đang đến, anh ấy sẽ nghe thấy đấy.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Suỵt
1
Suỵt
1
Suỵt