Dịch

shhh

B1thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Suỵtthán từElongated form of shh.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , !Suỵt, bạn sẽ đánh thức Tom đấy!
  • , !Suỵt, cô ấy sẽ nghe thấy bạn đấy!
  • ! , .Suỵt! Anh ấy đang đến, anh ấy sẽ nghe thấy đấy.

AI