Nghĩa chính
Thêm 26 nghĩa- Một họ người Anh từ tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ rừng Sherwood.danh từ riêngAn English habitational surname from Old English derived from Sherwood Forest.
- Vùng ngoại ô phía bắc của Preston, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD5432)danh từ riêngA northern suburb of Preston, Lancashire, England (OS grid ref SD5432)
- Vùng ngoại ô phía bắc của Nottingham, Nottinghamshire, Anh (OS lưới ref SK5643)danh từ riêngA northern suburb of Nottingham, Nottinghamshire, England (OS grid ref SK5643).
- Vùng ngoại ô của Bonnyrigg, khu vực hội đồng Midlothian, Scotland (OS lưới ref NT3164)danh từ riêngA suburb of Bonnyrigg, Midlothian council area, Scotland (OS grid ref NT3164)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sherwood Forestdanh từ riêng | danh từ riêng | Công viên nông thôn ở Nottinghamshire, Anh |
| Lake Sherwooddanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Ventura, California, Hoa Kỳ |
| Sherwood Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng lớn ở Quận Strathcona, Alberta, Canada, với hơn 70.000 người; ngoại ô Edmonton |
| Sherwood Risedanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô phía bắc của Nottingham, Nottinghamshire, Anh (OS lưới ref SK5641) |
| Newark and Sherwooddanh từ riêng | danh từ riêng | Quận chính quyền địa phương của Nottinghamshire, Anh, được thành lập năm 1974, có trụ sở chính tại Newark-on-Trent |
26 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 26
Thành phố ở Quận Pulaski
- Thành phố ở Quận Pulaski, ArkansasA city in Pulaski County, Arkansas.
Họ từ (word family)
cùng gốc SherwoodVí dụ
- Britain's . Italy's 25,000 .
- , , , , .
- .