Dịch

sherpa

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hướng dẫn viên leo núi, người khuân vácdanh từđếm được (countable)A local mountain guide or porter, particularly a male of the Nepalese Sherpa people so employed.
  2. Chuyên gia tháp tùng lãnh đạodanh từđếm được (countable)An expert accompanying a high-ranking leader to a summit meeting.
  3. Vải lông cừu giả, vải sherpadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A synthetic fabric with a long, thick pile, similar to faux fur, imitation lamb wool, or fleece.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sherpaDạng gốc (base form)
  2. sherpasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm hướng dẫn viên
  1. Làm hướng dẫn viên, khuân vácTo serve as a guide or porter for another.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 2 — world’s — .Người leo núi đã cảnh báo về tình trạng quá tải trên K2 — ngọn núi cao thứ hai thế giới và là một trong những nơi nguy hiểm nhất — sau khi một hướng dẫn viên sherpa quay video các hàng người xếp dài ngoằn ngoèo hướng lên đỉnh.
  • .Anh ấy làm người khuân vác trong mùa trekking ở Nepal.
  • .Chiếc chăn vải lông cừu trên ghế sofa rất hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.

AI