sherpa
C1danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hướng dẫn viên leo núi, người khuân vácdanh từđếm được (countable)A local mountain guide or porter, particularly a male of the Nepalese Sherpa people so employed.
- Chuyên gia tháp tùng lãnh đạodanh từđếm được (countable)An expert accompanying a high-ranking leader to a summit meeting.
- Vải lông cừu giả, vải sherpadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A synthetic fabric with a long, thick pile, similar to faux fur, imitation lamb wool, or fleece.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sherpaDạng gốc (base form)
- sherpasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm hướng dẫn viên
- Làm hướng dẫn viên, khuân vácTo serve as a guide or porter for another.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 2 — world’s — .Người leo núi đã cảnh báo về tình trạng quá tải trên K2 — ngọn núi cao thứ hai thế giới và là một trong những nơi nguy hiểm nhất — sau khi một hướng dẫn viên sherpa quay video các hàng người xếp dài ngoằn ngoèo hướng lên đỉnh.
- .Anh ấy làm người khuân vác trong mùa trekking ở Nepal.
- .Chiếc chăn vải lông cừu trên ghế sofa rất hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.