Dịch

sheriff clerk

danh từ (noun)
US/ˈʃɛɹəf ˈklɝk/

Nghĩa chính

  1. Người đăng ký của tòa án cảnh sát trưởng Scotland, người chịu trách nhiệm về hồ sơ của tòa ándanh từThe registrar of the Scottish sheriff's court, who has charge of its records.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheriff clerkDạng gốc (base form)
  2. sheriff clerksSố nhiều (plural)

AI