Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sheppy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuồng cừu
danh từ
A sheepcote.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sheppy
Dạng gốc
(base form)
shepp
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
redil
Gấp, chuồng, chuồng cừu (rào chắn không gian để nuôi động vật)
AI
1
Chuồng cừu
1
Chuồng cừu
1
Chuồng cừu