Nghĩa chính
- Mặt trăng nhỏ quay quanh rìa ngoài của một vòng hành tinh hoặc trong các khoảng trống của vòng. Rìa của chiếc nhẫn vẫn được xác định rõ ràng do lực hấp dẫn của các vệ tinh chăn cừudanh từA small moon that orbits near the outer edges of a planetary ring or within gaps in the ring. The edge of the ring remains sharply defined owing to the gravity of shepherd moons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shepherd moonDạng gốc (base form)
- shepherd moonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa