Dịch

shellback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủy thủ thế giandanh từA worldly sailor.
  2. Thủy thủ đã vượt qua xích đạodanh từA sailor who has crossed the equator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shellbackDạng gốc (base form)
  2. shellbacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shellback crabdanh từLoài cua thuộc chi Hypoconcha sống trong vỏ sò bị bỏ hoang

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , .”

AI