shellback
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủy thủ thế giandanh từA worldly sailor.
- Thủy thủ đã vượt qua xích đạodanh từA sailor who has crossed the equator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shellbackDạng gốc (base form)
- shellbacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shellback crabdanh từ | danh từ | Loài cua thuộc chi Hypoconcha sống trong vỏ sò bị bỏ hoang |