Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shell parakeet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɛ
l
p
aɹ
ə
ˈ
k
iː
t
/
US
/ˈ
ʃ
ɛ
l
ˈ
p
ɛɹ
ə
k
i
t
/
Nghĩa chính
1
The budgerigar.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shell parakeet
Dạng gốc
(base form)
shell parakeet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
The budgerigar
1
The budgerigar
1
The budgerigar