Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
shell fragment
US
/ˈ
ʃ
ɛ
l
ˈ
f
ɹ
æ
ɡ
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Mảnh đạn pháo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
shell fragments
Các mảnh vỏ đạn
AI
1
Mảnh đạn pháo
1
Mảnh đạn pháo
1
Mảnh đạn pháo