Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shell corporation
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɛ
l
ˌ
k
ɔː
.
p
ə
ˈɹ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
ʃ
ɛ
l
ˌ
k
ɔɹ.
p
ɚˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Công ty vỏ bọc
danh từ
A shell company.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shell corporation
Dạng gốc
(base form)
shell corporation
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công ty vỏ bọc
1
Công ty vỏ bọc
1
Công ty vỏ bọc