Dịch

shell casing

danh từ (noun)
US/ˈʃɛl ˈkeɪsɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng đạn, mồi và thuốc súng trong hộp đạndanh từThe container that holds the bullet, primer, and gunpowder in a cartridge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shell casingDạng gốc (base form)
  2. shell casingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI