Dịch

shelfing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quy trình xếp hàng trong đó cá mới đánh bắt được xếp thành từng lớp trên kệ phủ băngdanh từkhông đếm được (uncountable)A stowage process in which newly caught fish are laid out in single layers on ice-covered shelves.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI