Nghĩa chính
- Tia sét rộng không nhìn thấy được tia sét do sự phản chiếudanh từkhông đếm được (uncountable)A broad flash of lightning, with no visible bolt, due to reflection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sheet lightningDạng gốc (base form)
- sheet lightningsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , sheet-lightning , . Hauksbee's .
- , .