Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sheers
danh từ
(noun)
UK
/
ʃ
ɪə
(ɹ)
z
/
US
/
ʃ
ɪ
ɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Cần trục nạng
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of shear legs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shear legs
AI
1
Cần trục nạng
1
Cần trục nạng
1
Cần trục nạng