Dịch

sheers

danh từ (noun)
UK/ʃɪə(ɹ)z/US/ʃɪɹz/

Nghĩa chính

  1. Cần trục nạngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of shear legs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI