Nghĩa chính
- Loại thủy tinh núi lửa hiếm hình thành khi bọt khí hoặc tạp chất khoáng bị mắc kẹt trong các lớp dung nham nguội nhanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rare type of volcanic glass that forms when gas bubbles or mineral inclusions become trapped in layers of rapidly cooling lava.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sheen obsidianDạng gốc (base form)
- sheen obsidiansSố nhiều (plural)