Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shechinah
danh từ
(noun)
/
ʃ
(
ə
)ˈx
iː
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Sự hiện diện của Chúa
danh từ
the presence of God.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shechinah
Dạng gốc
(base form)
shechinah
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Do Thái
שְׁכִינָה
shkhiná
AI
1
Sự hiện diện của Chúa
1
Sự hiện diện của Chúa
1
Sự hiện diện của Chúa