Dịch

shechinah

danh từ (noun)
/ʃ(ə)ˈxiːnə/

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện của Chúadanh từthe presence of God.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shechinahDạng gốc (base form)
  2. shechinahsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiשְׁכִינָהshkhiná

AI