Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sheathable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được bao bọc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being sheathed.
Nguồn gốc
(etymology)
sheathe
+
-able
Ví dụ
a
sheathable
weapon
AI
1
Có khả năng được bao bọc
1
Có khả năng được bao bọc
1
Có khả năng được bao bọc