Nghĩa chính
- Chất béo tự nhiên hơi vàng hoặc có màu ngà được chiết xuất từ quả của cây hạt mỡ (Vitellariaparadoxa) bằng cách nghiền và đun sôi, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như chất dưỡng ẩm và chất làm mềm, làm dầu ăn ở Tây Phi, và đôi khi được sử dụng trong ngành công nghiệp sô cô la để thay thế bơ ca caodanh từkhông đếm được (uncountable)A slightly yellowish or ivory-colored natural fat extracted from fruit of the shea tree (Vitellaria paradoxa) by crushing and boiling, widely used in cosmetics as a moisturizer and an emollient, as a cooking oil in West Africa, and sometimes used in the chocolate industry as a substitute for cocoa butter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shea butterDạng gốc (base form)
- shea buttersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shea butter treedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với shea |
Ví dụ
- , , , ; , .