Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
she-E-O
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ tổng giám đốc
danh từ
A female CEO.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
she-E-O
Dạng gốc
(base form)
she-E-O
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
she
+
CEO
Ví dụ
It's
like
I
got
promoted
to
she-E-O
of
a
super
toxic
corporation
,
hey
,
but
I'm
in
charge
now
,
so
I
can
make
things
better
.
AI
1
Nữ tổng giám đốc
1
Nữ tổng giám đốc
1
Nữ tổng giám đốc