Dịch

she-E-O

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ tổng giám đốcdanh từA female CEO.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. she-E-ODạng gốc (base form)
  2. she-E-OsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI