Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
she's unconscious
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ʃ
iː
z
ˌ
ʌ
n
ˈ
k
ɑ
n
ʃ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Cô ấy bất tỉnh
cụm từ
Indicates that a female person is currently not conscious.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
he's unconscious
Ví dụ
She
looks
like
she's
unconscious
.
Mary
looks
like
she's
unconscious
.
She's
unconscious
,
and
we're
stabilizing
her
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Cô ấy bất tỉnh
1
Cô ấy bất tỉnh
1
Cô ấy bất tỉnh