Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
she's not
US
/ˈ
ʃ
iː
z
ˈ
n
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Cô ấy không
Ví dụ
She's
not
at
home
right
now
.
Lúc này cô ấy không có ở nhà.
Xuất hiện ở từ khác
she's
kết hợp
cô ấy không
AI
1
Cô ấy không
1
Cô ấy không
1
Cô ấy không