Dịch

she's

A1từ viết tắt (contraction)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. cô ấy là, chị ấy là, bà ấy làđại từA1Short form of "she is".
  2. cô ấy đã, chị ấy có, cô ấy cóđại từA1Short form of "she has".

Cụm từ (phrase)

she's got somethingCô ấy có cái gì
she's notCô ấy không
she's unconsciouscụm từCô ấy bất tỉnh
she's applescụm từMọi thứ đều ổn hoặc đang hoạt động tốt

Ví dụ

  • .Cô ấy là mối tình đầu của tôi.
  • .Cô ấy là một người tốt bụng.
  • .Cô ấy lớn tuổi hơn tôi.

AI