Dịch

shayla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn trùm đầu truyền thống của đạo Hồi được một số phụ nữ Hồi giáo đội để đeo khăn trùm đầu; thường được quấn và ghim, và đôi khi được đeo như một phần niqab (khăn che mặt)danh từA traditional Islamic headcovering worn by some Muslim women to observe sartorial hijab; typically wrapped and pinned, and sometimes worn as a partial niqab (veil for the face).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shaylaDạng gốc (base form)
  2. shaylasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpشَيْلَاءšaylāʔ

AI