Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shawty
đại từ
(pronoun)
US
/ˈ
ʃ
ɔː
t
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cô ấy hoặc cô ấy
đại từ
she or her.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shawty
Dạng gốc
(base form)
shawt
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Shawty
go
joggin
'
every
mornin
'
Shawty
bad
.
AI
1
Cô ấy hoặc cô ấy
1
Cô ấy hoặc cô ấy
1
Cô ấy hoặc cô ấy