Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shawlette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc khăn choàng nhỏ
danh từ
A small shawl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shawlette
Dạng gốc
(base form)
shawlette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shawl
+
-ette
AI
1
Chiếc khăn choàng nhỏ
1
Chiếc khăn choàng nhỏ
1
Chiếc khăn choàng nhỏ