Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shawl goat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɔː
l
ˈ
ɡ
ə
w
t
/
US
/ˈ
ʃ
ɔ
l
ˈ
ɡ
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Dê Cashmere
danh từ
The Cashmere goat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shawl goat
Dạng gốc
(base form)
shawl goat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dê Cashmere
1
Dê Cashmere
1
Dê Cashmere