Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shaving house
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
eɪ
v
ɪ
ŋ
ˈ
h
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Tiệm cắt tóc
danh từ
A barbershop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shaving house
Dạng gốc
(base form)
shaving house
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pelu
Thợ làm tóc; tiệm cắt tóc
AI
1
Tiệm cắt tóc
1
Tiệm cắt tóc
1
Tiệm cắt tóc