Dịch

shaving house

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiệm cắt tócdanh từA barbershop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shaving houseDạng gốc (base form)
  2. shaving housesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI