Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shaving cut
US
/ˈ
ʃ
eɪ
v
ɪ
ŋ
ˈ
k
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Vết cắt khi cạo
AI
1
Vết cắt khi cạo
1
Vết cắt khi cạo
1
Vết cắt khi cạo