Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shave brush
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
eɪ
v
ˈ
b
ɹ
ʌ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shaving brush
danh từ
Synonym of shaving brush.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shave brush
Dạng gốc
(base form)
shave brush
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shaving brush
AI
1
Đồng nghĩa với shaving brush
1
Đồng nghĩa với shaving brush
1
Đồng nghĩa với shaving brush