Dịch

shave brush

danh từ (noun)
US/ˈʃeɪv ˈbɹʌʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với shaving brushdanh từSynonym of shaving brush.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shave brushDạng gốc (base form)
  2. shave brushesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI