Dịch

shashlik

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn gồm các khối thịt xiên và nướng, tương tự hoặc đồng nghĩa với shish kebabdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of shish kebab, originally made of marinated lamb meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. shashlikDạng gốc (base form)
  2. shashliki (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. shashliksSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaшашлы́кšašlýk
  2. từ Crimean Tatarşışlıq

Cùng gốc (doublet)chislic

Ví dụ

  • , , night-life, Minka , .
  • tikas— , — .

AI