chislic
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món thịt đỏ chiên giòn (thường là thịt cừu) phổ biến ở một phần Nam Dakotadanh từkhông đếm được (uncountable)A dish of cubed, deep fried red meat (usually lamb) popular in part of South Dakota.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Crimean Tatarşışlıq
Cùng gốc (doublet)shashlik
Ví dụ
- , .