Dịch

chislic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món thịt đỏ chiên giòn (thường là thịt cừu) phổ biến ở một phần Nam Dakotadanh từkhông đếm được (uncountable)A dish of cubed, deep fried red meat (usually lamb) popular in part of South Dakota.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Crimean Tatarşışlıq

Cùng gốc (doublet)shashlik

Ví dụ

  • , .

AI