Dịch

sharpish

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hơi sắc nét (đột ngột, đột ngột)tính từkhông so sánh (not comparable)Somewhat sharp (sudden, abrupt).
  2. Hơi sắc nét; không thẳng thừngtính từkhông so sánh (not comparable)Somewhat sharp; not blunt.
  3. Nhanh chóng, mau mắntrạng từkhông so sánh (not comparable)Rapidly, soon.

Họ từ (word family)

cùng gốc sharpish

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 140 ..., 87.5 ..., , 35 40 ' .
  • , ; , .

AI