Nghĩa chính
- Tên của chữ viết Latinh ẞ/ßdanh từThe name of the Latin script letter ẞ/ß.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sharp sDạng gốc (base form)
- sharp s's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sharp sanddanh từ | danh từ | Là loại cát có hạt góc cạnh dùng để trộn bê tông và đất bầu hoặc để làm tơi đất sét, v.v |
| sharp spike | Đợt tăng vọt mạnh | |
| sharp shooter | Xạ thủ bắn tỉa | |
| sharp short-lived head paindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ophthalmodynia periodica |
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Đứcscharfes S
Ví dụ
- (.., “” “”), (.., “burthe^~” “” “^~” “”) (.., “amißa” “”).
- .
- ( . 121) .