Dịch

sharp s

danh từ (noun)
US/ˈʃɑɹp ˈɛs/

Nghĩa chính

  1. Tên của chữ viết Latinh ẞ/ßdanh từThe name of the Latin script letter ẞ/ß.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sharp sDạng gốc (base form)
  2. sharp s's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

sharp sanddanh từLà loại cát có hạt góc cạnh dùng để trộn bê tông và đất bầu hoặc để làm tơi đất sét, v.v
sharp spikeĐợt tăng vọt mạnh
sharp shooterXạ thủ bắn tỉa
sharp short-lived head paindanh từĐồng nghĩa với ophthalmodynia periodica

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Đứcscharfes S

Ví dụ

  • (.., “” “”), (.., “burthe^~” “” “^~” “”) (.., “amißa” “”).
  • .
  • ( . 121) .

AI