Nghĩa chính
- Mũi của một con tàudanh từThe bow of a ship.
- Khía cạnh khó khăn hoặc nguy hiểm nhất của một cái gì đódanh từThe most difficult or dangerous aspect of something.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy sắc nét, kết thúcdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see sharp, end.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sharp endDạng gốc (base form)
- sharp endsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sharp end of one's tonguedanh từ | danh từ | Lời mắng mỏ được đưa ra bởi một người |
Ví dụ
- /
- ^([]) . .
- , .