Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sharp ears
Nghĩa chính
1
Tai thính
Ví dụ
Dogs
have
very
sharp
ears
.
Chó có tai rất thính.
Xuất hiện ở từ khác
ear
kết hợp
tai thính
AI
1
Tai thính
1
Tai thính
1
Tai thính