Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sharma
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
ʃ
ɑ
ɹ
m
ə
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Hindi
danh từ riêng
A surname from Hindi.
2
Một họ từ Telugu
danh từ riêng
A surname from Telugu.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sharma
Dạng gốc
(base form)
Sharma
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sharma
Sharma
n
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Hindi
2
Một họ từ Telugu
1
Một họ từ tiếng Hindi
2
Một họ từ Telugu
1
Một họ từ tiếng Hindi
2
Một họ từ Telugu