sharkskin
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại vải sáng bóng được làm từ sợi tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shiny fabric made from synthetic fibers.
- The skin of a shark; shagreen.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sharkskinDạng gốc (base form)
- sharkskinsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , , .