Dịch

sharkskin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải sáng bóng được làm từ sợi tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shiny fabric made from synthetic fibers.
  2. The skin of a shark; shagreen.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sharkskinDạng gốc (base form)
  2. sharkskinsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc sharkskin

Nguồn gốc (etymology)

AI