Dịch

sharker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người câu cá mậpdanh từA shark fisher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sharkerDạng gốc (base form)
  2. sharkersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ sống bằng thủ đoạn
  1. Kẻ sống bằng thủ đoạn; một kẻ lừa đảoOne who lives by trickery; a conman.

Nguồn gốc (etymology)

AI