sharker
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người câu cá mậpdanh từA shark fisher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sharkerDạng gốc (base form)
- sharkersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ sống bằng thủ đoạn
- Kẻ sống bằng thủ đoạn; một kẻ lừa đảoOne who lives by trickery; a conman.