Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shark tank
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɑː
k
ˈ
t
a
ŋ
k
/
US
/ˈ
ʃ
ɑ
ɹ
k
ˈ
t
eɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Bể cá mập
danh từ
A place or situation characterized by fierce and merciless competition.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shark tank
Dạng gốc
(base form)
shark tank
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bể cá mập
1
Bể cá mập
1
Bể cá mập