Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sharedealer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người kinh doanh cổ phiếu
danh từ
One who trades in shares.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sharedealer
Dạng gốc
(base form)
sharedealer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
share
+
dealer
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sharedealing
AI
1
Người kinh doanh cổ phiếu
1
Người kinh doanh cổ phiếu
1
Người kinh doanh cổ phiếu